ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cộng sự
Cùng làm chung một nhiệm vụ trong một tổ chức
合作伙伴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người trực tiếp giúp việc để hoàn thành một nhiệm vụ
合作者