Anh - Việt
công suất
Danh từ
công suất (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lượng năng lượng được tạo ra hoặc tiêu thụ trong một đơn vị thời gian, thường đo bằng oát.
单位时间内产生或消耗的能量,通常以瓦特计量。
Lượng năng lượng được tạo ra hoặc tiêu thụ trong một đơn vị thời gian, thường đo bằng oát.
Ví dụ
这台空调的功率是1200瓦。【】Máy điều hòa này có công suất 1.200 oát.
这个灯泡的瓦数很低。【】Công suất của bóng đèn này khá thấp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khả năng của máy móc, nhà máy hoặc hệ thống tạo ra một lượng sản phẩm trong một thời gian nhất định.
机器、工厂或系统在一定时间内的生产能力。
Khả năng của máy móc, nhà máy hoặc hệ thống tạo ra một lượng sản phẩm trong một thời gian nhất định.
Ví dụ
工厂把产能提高到每年两百万件。【】Nhà máy đã tăng công suất lên hai triệu sản phẩm mỗi năm.
新机器的产量比旧机器高。【】Máy mới có công suất cao hơn máy cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công suất (Noun)
công suất + Danh từcông suất + Tính từcông suất + Động từĐộng từ + công suất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
电功率 công suất điện | 这台设备的电功率为2,000瓦。 Thiết bị này có công suất điện là 2.000 oát. |
发动机功率 công suất động cơ | 新车型的发动机功率有所提升。 Công suất động cơ của mẫu xe mới đã được cải thiện. |