ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Công-tắc
Mặt tiếp xúc của các bộ phận mạch điện, có tính dẫn điện (phiên âm từ tiếng Anh contact)
电接触点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận đóng mở mạch điện
开关