Anh - Việt

Bản dịch của từ Công thải trong tiếng Trung

công thải

Danh từ

công thải (Danh từ)

Nghĩa 01 · như công trái

公共劳动

như công trái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh