Anh - Việt
công thủ
Danh từ
công thủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động tấn công và phòng thủ, thường trong thể thao hoặc quân sự.
进攻和防守。
Hoạt động tấn công và phòng thủ, thường trong thể thao hoặc quân sự.
Ví dụ
这支球队的攻防非常平衡。【】Đội bóng này chơi công thủ rất cân bằng.
教练正在改善全队的进攻和防守。【】Huấn luyện viên đang cải thiện công thủ của cả đội.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công thủ (Noun)
Danh từ + công thủcông thủ + Tính từĐộng từ + công thủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
攻防平衡 cân bằng công thủ | 这支球队整场比赛都保持了良好的攻防平衡。 Đội bóng này giữ được sự cân bằng công thủ trong cả trận. |
攻防战术 chiến thuật công thủ | 教练在下半场改变了球队的攻防战术。 Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật công thủ trong hiệp hai. |