Anh - Việt

Bản dịch của từ Công thức trong tiếng Trung

công thức

Danh từTính từ

công thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · Biểu thức gồm số, chữ hoặc kí hiệu, dùng để thể hiện một quy tắc hay mối quan hệ, nhất là trong toán học và khoa học.

用数字、字母或符号表示规律或关系的表达式。

Biểu thức gồm số, chữ hoặc kí hiệu, dùng để thể hiện một quy tắc hay mối quan hệ, nhất là trong toán học và khoa học.

Ví dụ
请用这个公式计算圆的面积。【】Hãy dùng công thức này để tính diện tích hình tròn.
我忘了计算长方形周长的公式。【】Em quên công thức tính chu vi hình chữ nhật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Danh sách nguyên liệu và hướng dẫn để làm một món ăn hoặc đồ uống.

制作菜肴或饮料所需的原料和步骤。

Danh sách nguyên liệu và hướng dẫn để làm một món ăn hoặc đồ uống.

Ví dụ
我需要一个简单的香蕉蛋糕食谱。【】Tôi cần công thức làm bánh chuối đơn giản.
这个食谱需要三个鸡蛋和一些黄油。【】Công thức này cần ba quả trứng và ít bơ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cách làm hoặc tập hợp các bước được cho là giúp đạt kết quả mong muốn.

为达到目标而采用的方法或步骤。

Cách làm hoặc tập hợp các bước được cho là giúp đạt kết quả mong muốn.

Ví dụ
没有任何方法能保证你成功。【】Không có công thức nào bảo đảm bạn sẽ thành công.
每个人都有自己学英语的方法。【】Mỗi người có công thức học tiếng Anh riêng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Mẫu cách diễn đạt hoặc cách làm quen thuộc, thường được dùng lặp lại trong những tình huống nhất định.

在特定场合反复使用的固定说法或做法。

Mẫu cách diễn đạt hoặc cách làm quen thuộc, thường được dùng lặp lại trong những tình huống nhất định.

Ví dụ
这封信以一种常见的固定问候语开头。【】Bức thư mở đầu bằng một công thức chào hỏi quen thuộc.
他用惯常的说法结束了演讲。【】Ông ấy dùng công thức quen thuộc để kết thúc bài phát biểu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công thức (Noun)

công thức + Danh từcông thức + Tính từcông thức + Động từĐộng từ + công thức
Kết hợp từ của công thức
Collocation
Ví dụ

成功秘诀

công thức thành công

没有一种成功秘诀适合所有人。

Không có công thức thành công nào phù hợp với tất cả mọi người.

công thức (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính rập khuôn, lặp lại theo mẫu có sẵn và thiếu sáng tạo.

刻板地套用固定模式,缺少新意。

Có tính rập khuôn, lặp lại theo mẫu có sẵn và thiếu sáng tạo.

Ví dụ
他的演讲很公式化,而且太长了。【】Bài phát biểu của ông ấy mang tính công thức và dài dòng.
这种刻板的回答让听众感到厌烦。【】Cách trả lời theo lối công thức khiến người nghe thấy nhàm chán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh