công thức
công thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Biểu thức gồm số, chữ hoặc kí hiệu, dùng để thể hiện một quy tắc hay mối quan hệ, nhất là trong toán học và khoa học.
用数字、字母或符号表示规律或关系的表达式。
Biểu thức gồm số, chữ hoặc kí hiệu, dùng để thể hiện một quy tắc hay mối quan hệ, nhất là trong toán học và khoa học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Danh sách nguyên liệu và hướng dẫn để làm một món ăn hoặc đồ uống.
制作菜肴或饮料所需的原料和步骤。
Danh sách nguyên liệu và hướng dẫn để làm một món ăn hoặc đồ uống.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cách làm hoặc tập hợp các bước được cho là giúp đạt kết quả mong muốn.
为达到目标而采用的方法或步骤。
Cách làm hoặc tập hợp các bước được cho là giúp đạt kết quả mong muốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Mẫu cách diễn đạt hoặc cách làm quen thuộc, thường được dùng lặp lại trong những tình huống nhất định.
在特定场合反复使用的固定说法或做法。
Mẫu cách diễn đạt hoặc cách làm quen thuộc, thường được dùng lặp lại trong những tình huống nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công thức (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
成功秘诀 công thức thành công | 没有一种成功秘诀适合所有人。 Không có công thức thành công nào phù hợp với tất cả mọi người. |
công thức (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính rập khuôn, lặp lại theo mẫu có sẵn và thiếu sáng tạo.
刻板地套用固定模式,缺少新意。
Có tính rập khuôn, lặp lại theo mẫu có sẵn và thiếu sáng tạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa