Anh - Việt
công thương gia
Danh từ
công thương gia (Danh từ)
Nghĩa 01 · người làm công nghiệp hoặc thương nghiệp
商人或工业家
người làm công nghiệp hoặc thương nghiệp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công thương gia
商人或工业家
người làm công nghiệp hoặc thương nghiệp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa