Anh - Việt

Bản dịch của từ Công thương nghiệp trong tiếng Trung

công thương nghiệp

Danh từ

công thương nghiệp (Danh từ)

Nghĩa 01 · như công thương

工业和商业

như công thương

Ví dụ
工商业在岘港创造了许多工作机会。【】Công thương nghiệp tạo nhiều việc làm ở Đà Nẵng.
工商业不只集中在河内。【】Công thương nghiệp không chỉ tập trung ở Hà Nội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh