Anh - Việt

Bản dịch của từ Công ti bảo hiểm trong tiếng Trung

công ti bảo hiểm

Danh từ

công ti bảo hiểm (Danh từ)

Nghĩa 01 · kinh doanh bằng cách nhận bảo hiểm tính mạng, tài sản của người khác

保险公司

kinh doanh bằng cách nhận bảo hiểm tính mạng, tài sản của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh