Anh - Việt

Bản dịch của từ Công ti con trong tiếng Trung

công ti con

Danh từ

công ti con (Danh từ)

Nghĩa 01 · công ti cổ phần độc lập về pháp nhân mà đa số cổ phiếu của nó thuộc quyền sở hữu của một công ti khác [công ti mẹ]; phân biệt với công ti mẹ

子公司

công ti cổ phần độc lập về pháp nhân mà đa số cổ phiếu của nó thuộc quyền sở hữu của một công ti khác [công ti mẹ]; phân biệt với công ti mẹ

Ví dụ
这家公司有三个子公司。【】Công ty này có ba công ti con.
他不是这个子公司的员工。【】Anh ấy không phải nhân viên của công ti con này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa