Anh - Việt

Bản dịch của từ Công ti hỗn hợp trong tiếng Trung

công ti hỗn hợp

Danh từ

công ti hỗn hợp (Danh từ)

Nghĩa 01 · tổ chức kinh doanh do tư bản nước ngoài góp vốn với tư bản trong nước

由外资和内资共同出资的企业组织

tổ chức kinh doanh do tư bản nước ngoài góp vốn với tư bản trong nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh