Anh - Việt

Bản dịch của từ Công ti vô hạn trong tiếng Trung

công ti vô hạn

Danh từ

công ti vô hạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · công ti trong đó các cổ đông phải chịu trách nhiệm về các cổ phần

无限责任公司

công ti trong đó các cổ đông phải chịu trách nhiệm về các cổ phần

Ví dụ
这是一家普通合伙企业,没有责任限制。【】Đây là một công ti vô hạn không có giới hạn trách nhiệm.
他不是无限公司的股东。【】Anh ấy không phải là cổ đông của công ti vô hạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa