ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cồng tía
Cồng có gỗ dẻo và bền, lõi màu nâu đỏ
一种柔韧且坚固的木材,心材呈红褐色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa