Anh - Việt

Bản dịch của từ Cồng tía trong tiếng Trung

cồng tía

Danh từ

cồng tía (Danh từ)

Nghĩa 01 · cồng có gỗ dẻo và bền, lõi màu nâu đỏ

一种柔韧且坚固的木材,心材呈红褐色。

cồng có gỗ dẻo và bền, lõi màu nâu đỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh