Cổng
Danh từ

Cổng (Danh từ)
01
Lối ra vào ở một khu vực đã được rào ngăn, thường có cửa để đóng, mở
入口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thiết bị dùng để hướng dẫn và làm cho đồng bộ việc chuyển dữ liệu giữa đơn vị xử lí trung tâm của máy tính với các thiết bị ngoại vi [như máy in, chuột, modem, v.v.], hoặc giữa các máy tính với nhau trong một mạng máy tính
接口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
