Anh - Việt
cổng
Danh từ
cổng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lối ra vào của một khu vực có rào hoặc tường, thường có cửa để đóng mở.
有围墙或栅栏的地方的出入口,通常有门可开关。
Lối ra vào của một khu vực có rào hoặc tường, thường có cửa để đóng mở.
Ví dụ
学校大门每天早上七点开。【】Cổng trường mở lúc bảy giờ mỗi sáng.
别把车停在我家大门前。【】Đừng đỗ xe ngay trước cổng nhà tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Điểm kết nối trên thiết bị hoặc mạng dùng để truyền dữ liệu.
设备或网络上用于传输数据的连接点。
Điểm kết nối trên thiết bị hoặc mạng dùng để truyền dữ liệu.
Ví dụ
这个USB端口无法识别我的鼠标。【】Cổng USB này không nhận chuột của tôi.
技术员打开了一个端口,让服务器接收数据。【】Kỹ thuật viên đã mở cổng để máy chủ nhận dữ liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổng (Noun)
cổng + Danh từcổng + Tính từcổng + Từ đi kèmcổng + Động từĐộng từ + cổng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
校门 cổng trường | 家长们正在校门口等孩子。 Phụ huynh đang chờ con ở cổng trường. |
铁门 cổng sắt | 这扇铁门多年后已经生锈了。 Cổng sắt đã bị gỉ sau nhiều năm. |
网络端口 cổng mạng | 管理员关闭了不必要的网络端口。 Quản trị viên đã đóng cổng mạng không cần thiết. |