Cồng
Danh từ

Cồng (Danh từ)
01
Cây rừng to cùng họ với bứa, gỗ thường dùng làm nhà, đóng thuyền, v.v.
一种热带硬木树,木材用于建房和造船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhạc khí gõ, làm bằng hợp kim đồng, hình dáng giống như cái chiêng, nhưng không có núm ở giữa
一种平的铜合金打击乐器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
