ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cóng
Đồ đựng bằng sành hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy, thân hơi phình, đáy lồi
陶罐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tê cứng vì rét
因寒而麻木