công
công (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài chim lớn, chim đực có bộ lông sặc sỡ và đuôi dài có thể xoè ra.
一种大型鸟,雄鸟有色彩鲜艳的长尾巴,可以开屏。
Loài chim lớn, chim đực có bộ lông sặc sỡ và đuôi dài có thể xoè ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sức lực, thời gian hoặc sự cố gắng bỏ ra để làm việc gì.
为做某事付出的力气、时间或努力。
Sức lực, thời gian hoặc sự cố gắng bỏ ra để làm việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đơn vị tính lượng lao động trung bình của một người trong một ngày.
计算一个人一天平均劳动量的单位。
Đơn vị tính lượng lao động trung bình của một người trong một ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Tiền hoặc của cải trả cho người làm thuê.
付给雇工的报酬。
Tiền hoặc của cải trả cho người làm thuê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Sự đóng góp hoặc việc tốt đáng được ghi nhận.
值得肯定的贡献或功劳。
Sự đóng góp hoặc việc tốt đáng được ghi nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · Đại lượng vật lí biểu thị năng lượng do lực tạo ra khi làm vật dịch chuyển.
物理学中,力使物体移动时所做的功。
Đại lượng vật lí biểu thị năng lượng do lực tạo ra khi làm vật dịch chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 07 · Đơn vị dân gian đo diện tích ruộng đất ở Nam Bộ, có giá trị khác nhau theo vùng.
越南南部计算土地面积的传统单位,各地大小不同。
Đơn vị dân gian đo diện tích ruộng đất ở Nam Bộ, có giá trị khác nhau theo vùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
工资 tiền công | 公司按时支付了工人的工资。 Công ty đã trả tiền công cho công nhân đúng hạn. |
工日 ngày công | 这个项目大约需要二十个工日。 Dự án này cần khoảng 20 ngày công. |
công (Động từ)
Nghĩa 01 · Tấn công đối phương để giành lợi thế hoặc chiếm vị trí.
进攻对方以取得优势或占领阵地。
Tấn công đối phương để giành lợi thế hoặc chiếm vị trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gây phản ứng có hại vì thuốc không hợp cơ thể hoặc dùng quá liều.
药物不适合身体或剂量过大而引起不良反应。
Gây phản ứng có hại vì thuốc không hợp cơ thể hoặc dùng quá liều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ngậm hoặc ngoạm một vật rồi tha đi, thường nói về động vật.
用嘴叼着东西带走,多指动物。
Ngậm hoặc ngoạm một vật rồi tha đi, thường nói về động vật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
猛攻堡垒 công phá thành trì | 军队用大炮猛攻堡垒。 Quân đội dùng pháo để công phá thành trì. |
công (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về Nhà nước hoặc mọi người, không thuộc sở hữu riêng.
属于国家或公众的,不属于个人。
Thuộc về Nhà nước hoặc mọi người, không thuộc sở hữu riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公共机构 cơ quan công quyền | 你可以向当地公共机构提交申请。 Bạn có thể gửi đơn đến cơ quan công quyền địa phương. |
公共场所 nơi công cộng | 在公共场所不应该说话太大声。 Không nên nói quá to ở nơi công cộng. |
公立学校 trường công lập | 我儿子在家附近的一所公立学校上学。 Con trai tôi học ở một trường công lập gần nhà. |