Anh - Việt

Bản dịch của từ Còng trong tiếng Trung

còng

Danh từĐộng từTính từ

còng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài cua nhỏ sống ven biển, có cuống mắt rất dài.

生活在海岸边、眼柄很长的小型螃蟹。

Loài cua nhỏ sống ven biển, có cuống mắt rất dài.

Ví dụ
我在海滩上看到一只长眼蟹。【】Tôi thấy một con còng ở bãi biển.
海岸边有很多小长眼蟹。【】Ven biển có nhiều con còng nhỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vòng kim loại có xích, dùng để khóa cổ tay hoặc cổ chân người bị bắt giữ.

用金属环和链条做成的束缚工具,用来锁住犯人的手腕或脚踝。

Vòng kim loại có xích, dùng để khóa cổ tay hoặc cổ chân người bị bắt giữ.

Ví dụ
警察给嫌疑人戴上了手铐。【】Cảnh sát dùng còng để bắt nghi phạm.
囚犯在审判期间手上一直戴着手铐。【】Tên tù nhân bị còng tay trong suốt phiên tòa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của còng (Noun)

Số lượng + còngcòng + Danh từĐộng từ + còng
Kết hợp từ của còng
Collocation
Ví dụ

一副手铐

một đôi còng

警官掏出一副手铐,锁住了嫌疑人的手腕。

Cảnh sát lấy ra một đôi còng và khóa tay nghi phạm.

còng (Động từ)

Nghĩa 01 · Khóa tay hoặc chân ai đó bằng còng.

用手铐或脚镣锁住某人的手腕或脚踝。

Khóa tay hoặc chân ai đó bằng còng.

Ví dụ
警察紧紧地铐住了罪犯。【】Cảnh sát đã còng tay tội phạm rất chặt.
保安在带走他之前铐住了他的手腕。【】Nhân viên an ninh còng tay anh ta trước khi đưa đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của còng (Verb)

còng + Danh từĐộng từ + còng
Kết hợp từ của còng
Collocation
Ví dụ

给脚戴上脚镣

còng chân

囚犯走过走廊时脚上被戴上了脚镣。

Tù nhân bị còng chân khi đi qua hành lang.

còng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói về lưng bị cong xuống, không thẳng được nữa.

背部弯曲下垂,无法挺直。

Nói về lưng bị cong xuống, không thẳng được nữa.

Ví dụ
老人因年老而背部佝偻。【】Ông cụ đi còng lưng vì tuổi già.
她多年务农后变得弯腰驼背。【】Bà ấy còng lưng sau nhiều năm làm ruộng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của còng (Adjective)

Danh từ + còngcòng + Trạng từĐộng từ + còng
Kết hợp từ của còng
Collocation
Ví dụ

驼背

lưng còng

这位老人虽然驼着背,每天早上仍去市场。

Cụ già lưng còng vẫn đi chợ mỗi sáng.

佝偻的身形

dáng còng

他多年在田里劳作,身形佝偻。

Ông ấy có dáng còng vì làm việc ngoài đồng nhiều năm.

Video ngữ cảnh