Anh - Việt
cống
Danh từ
cống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công trình dạng ống hoặc rãnh dùng để dẫn nước qua đường hay thoát nước.
用于让水流过道路或排水的管道、沟渠。
Công trình dạng ống hoặc rãnh dùng để dẫn nước qua đường hay thoát nước.
Ví dụ
他们在路下面修了一条新涵洞。【】Họ xây một cái cống mới dưới con đường.
大雨过后,房前的排水沟堵住了。【】Cống trước nhà bị tắc sau trận mưa lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bậc âm thứ năm trong thang âm năm cung của nhạc truyền thống Việt Nam.
越南传统五声音阶中的第五个音级。
Bậc âm thứ năm trong thang âm năm cung của nhạc truyền thống Việt Nam.
Ví dụ
在这个音阶中,贡是第五个音级。【】Trong thang âm này, cống là bậc âm thứ năm.
表演者从贡音开始唱这一乐句。【】Nghệ sĩ bắt đầu câu hát ở âm cống.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cống (Noun)
Danh từ + cốngcống + Danh từcống + Tính từcống + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
下水道盖 nắp cống | 工人更换了人行道上破损的下水道盖。 Công nhân thay nắp cống bị vỡ trên vỉa hè. |
徵音 nốt cống | 在这首乐曲中,演奏者长时间延续徵音。 Trong bài này, nghệ sĩ ngân nốt cống rất lâu. |