Anh - Việt
cong
Danh từTính từ
cong (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đựng bằng sành hoặc gốm, thân phình và miệng rộng.
一种腹部鼓起、口宽的陶制容器。
Đồ đựng bằng sành hoặc gốm, thân phình và miệng rộng.
Ví dụ
奶奶把米放在一个大陶罐里。【】Bà để cơm trong một cái cong lớn.
这个瓦罐是用陶土烧制的。【】Cái cong này được làm bằng đất nung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cong (Noun)
Số lượng + congcong + Danh từcong + Tính từcong + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个陶罐 cái cong | 奶奶把陶罐放在厨房角落。 Bà đặt cái cong ở góc bếp. |
cong (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thẳng mà uốn theo một đường vòng hoặc lệch nhẹ.
不是直的,而是弯曲的。
Không thẳng mà uốn theo một đường vòng hoặc lệch nhẹ.
Ví dụ
这条弯曲的路在秋天很美。【】Con đường cong này rất đẹp vào mùa thu.
钉子撞到墙后弯了。【】Cái đinh bị cong sau khi va vào tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cong (Adjective)
Danh từ + congcong + Trạng từcong + Tính từĐộng từ + cong
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
曲线 đường cong | 请在纸上画一条曲线。 Hãy vẽ một đường cong trên giấy. |
弯曲的背 lưng cong | 老人弓着背走路。 Ông cụ bước đi với lưng cong. |
弯鼻子 mũi cong | 这只鸟有一个弯曲的喙,用来撕肉。 Con chim có chiếc mũi cong để xé thịt. |