ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cong
Đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng
宽口陶罐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không thẳng, mà cũng không gãy gập
弯曲的