Anh - Việt
công tôn nữ
Danh từ
công tôn nữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) cháu gái vua
王的孙女
(từ cũ) cháu gái vua
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công tôn nữ
王的孙女
(từ cũ) cháu gái vua
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa