Anh - Việt
công trình phụ
Danh từ
công trình phụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · phần của nhà, gồm bếp, nhà vệ sinh, nhà tắm, v.v.
附属建筑
phần của nhà, gồm bếp, nhà vệ sinh, nhà tắm, v.v.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công trình phụ
附属建筑
phần của nhà, gồm bếp, nhà vệ sinh, nhà tắm, v.v.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa