Anh - Việt

Bản dịch của từ Công trình trong tiếng Trung

công trình

Danh từ

công trình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tòa nhà, cầu, đường hoặc hạng mục lớn được xây dựng bằng kỹ thuật.

建造的大型建筑物或工程设施。

Tòa nhà, cầu, đường hoặc hạng mục lớn được xây dựng bằng kỹ thuật.

Ví dụ
这座桥是该市的重要工程。【】Cây cầu này là một công trình quan trọng của thành phố.
他们正在学校附近建一栋新建筑。【】Họ đang xây một công trình mới gần trường học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kết quả nghiên cứu, sáng tạo hoặc lao động chuyên môn được thực hiện công phu.

经过认真研究或创作完成的成果。

Kết quả nghiên cứu, sáng tạo hoặc lao động chuyên môn được thực hiện công phu.

Ví dụ
这项研究成果帮助农民更好地种植水稻。【】Công trình nghiên cứu này giúp nông dân trồng lúa tốt hơn.
他花了十年时间完成这项工作。【】Ông ấy đã dành mười năm cho công trình này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công trình (Noun)

công trình + Danh từcông trình + Tính từĐộng từ + công trình
Kết hợp từ của công trình
Collocation
Ví dụ

研究成果

công trình nghiên cứu

这项研究成果已发表在一本国际期刊上。

Công trình nghiên cứu này đã được đăng trên một tạp chí quốc tế.

建设项目

công trình xây dựng

该公司正在机场附近实施一个大型建设项目。

Công ty đang thực hiện một công trình xây dựng lớn gần sân bay.

交通基础设施

công trình giao thông

多项新的交通基础设施项目将于今年完工。

Nhiều công trình giao thông mới sẽ được hoàn thành trong năm nay.

建筑结构

công trình kiến trúc

这座教堂是一座著名的建筑结构。

Nhà thờ này là một công trình kiến trúc nổi tiếng.

科学著作

công trình khoa học

他花了多年时间完成这部科学著作。

Ông đã dành nhiều năm để hoàn thành công trình khoa học này.

Video ngữ cảnh