công trình
công trình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tòa nhà, cầu, đường hoặc hạng mục lớn được xây dựng bằng kỹ thuật.
建造的大型建筑物或工程设施。
Tòa nhà, cầu, đường hoặc hạng mục lớn được xây dựng bằng kỹ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kết quả nghiên cứu, sáng tạo hoặc lao động chuyên môn được thực hiện công phu.
经过认真研究或创作完成的成果。
Kết quả nghiên cứu, sáng tạo hoặc lao động chuyên môn được thực hiện công phu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công trình (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
研究成果 công trình nghiên cứu | 这项研究成果已发表在一本国际期刊上。 Công trình nghiên cứu này đã được đăng trên một tạp chí quốc tế. |
建设项目 công trình xây dựng | 该公司正在机场附近实施一个大型建设项目。 Công ty đang thực hiện một công trình xây dựng lớn gần sân bay. |
交通基础设施 công trình giao thông | 多项新的交通基础设施项目将于今年完工。 Nhiều công trình giao thông mới sẽ được hoàn thành trong năm nay. |
建筑结构 công trình kiến trúc | 这座教堂是一座著名的建筑结构。 Nhà thờ này là một công trình kiến trúc nổi tiếng. |
科学著作 công trình khoa học | 他花了多年时间完成这部科学著作。 Ông đã dành nhiều năm để hoàn thành công trình khoa học này. |