Anh - Việt

Bản dịch của từ Công trường trong tiếng Trung

công trường

Danh từ

công trường (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi tập trung công nhân, máy móc để xây dựng hoặc thực hiện một công việc lớn.

进行建筑或大型工程的场地。

Nơi tập trung công nhân, máy móc để xây dựng hoặc thực hiện một công việc lớn.

Ví dụ
这个建筑工地有很多卡车和挖掘机。【】Công trường này có nhiều xe tải và máy xúc.
我爸爸在家附近的一个工地工作。【】Bố tôi làm việc ở một công trường gần nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công trường (Noun)

Danh từ + công trườngcông trường + Danh từcông trường + Tính từcông trường + Động từĐộng từ + công trường
Kết hợp từ của công trường
Collocation
Ví dụ

工地事故

tai nạn ở công trường

幸运的是,工地事故中没有人受伤。

May mắn là không có ai bị thương trong vụ tai nạn ở công trường.

工地安全

an toàn công trường

工地安全是公司的首要任务。

An toàn công trường là ưu tiên hàng đầu của công ty.

Video ngữ cảnh