Anh - Việt
công truyền
Tính từ
công truyền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được giảng dạy hoặc truyền bá công khai, không chỉ truyền riêng cho người trong nhóm kín.
公开传授的,不限于秘密团体内部。
Được giảng dạy hoặc truyền bá công khai, không chỉ truyền riêng cho người trong nhóm kín.
Ví dụ
这种公开传授的教义,任何人都可以学习。【】Giáo lý công truyền này ai cũng có thể học.
公开传授的部分会在普通课堂上讲解。【】Phần công truyền được giảng trong buổi học chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công truyền (Adjective)
công truyền + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公开传授的教义 giáo lý công truyền | 这些公开传授的教义面向广大学习者讲授。 Các giáo lý công truyền được giảng cho đông đảo người học. |
公开传授的知识 tri thức công truyền | 这本书介绍了这一传统中公开传授的知识。 Cuốn sách giới thiệu những tri thức công truyền của truyền thống này. |
公开传授的教义 học thuyết công truyền | 这种公开传授的教义可以在广泛流传的文献中找到。 Học thuyết công truyền này có thể được tìm thấy trong các tài liệu phổ biến. |
公开传授的修行方法 pháp môn công truyền | 初学者可以从这些公开传授的修行方法开始。 Người mới có thể bắt đầu với các pháp môn công truyền. |