Anh - Việt

Bản dịch của từ Công tử công tôn trong tiếng Trung

công tử công tôn

Danh từ

công tử công tôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · con cháu các quan lớn thời trước

高官的子孙

con cháu các quan lớn thời trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · như công tử (nghĩa 2)

富家公子

như công tử (nghĩa 2)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa