Anh - Việt

Bản dịch của từ Công tư hợp doanh trong tiếng Trung

công tư hợp doanh

Danh từ

công tư hợp doanh (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình thức kinh doanh do nhà nước và tư nhân cùng góp vốn

公私合营

hình thức kinh doanh do nhà nước và tư nhân cùng góp vốn

Ví dụ
河内公园项目是公私合营。【】Dự án công viên Hà Nội là một công tư hợp doanh.
这个医院项目不是公私合营。【】Dự án bệnh viện này không phải công tư hợp doanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh