Anh - Việt
công tư
Danh từ
công tư (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khu vực nhà nước và khu vực tư nhân, thường được nhắc đến trong hợp tác và đầu tư.
公共部门和私营部门,常用于合作和投资领域。
Khu vực nhà nước và khu vực tư nhân, thường được nhắc đến trong hợp tác và đầu tư.
Ví dụ
公私合作有助于建设更多医院。【】Hợp tác công tư giúp xây thêm bệnh viện.
该项目需要公私双方参与。【】Dự án cần sự tham gia của cả công tư.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công tư (Noun)
Danh từ + công tư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公私合作 hợp tác công tư | 该市正在推动交通领域的公私合作。 Thành phố đang thúc đẩy hợp tác công tư trong lĩnh vực giao thông. |
公私合作项目 dự án công tư | 这个公私合作项目将再建一所医院。 Dự án công tư này sẽ xây thêm một bệnh viện. |
公私合作模式 mô hình công tư | 政府正在教育领域试行公私合作模式。 Chính phủ đang thử nghiệm mô hình công tư trong giáo dục. |
公私投资 đầu tư công tư | 公私投资可以帮助为基础设施筹集更多资金。 Đầu tư công tư có thể giúp huy động thêm vốn cho cơ sở hạ tầng. |