Anh - Việt
công tử xác
Danh từ
công tử xác (Danh từ)
Nghĩa 01 · con quan mà nghèo hèn
贫穷的贵族
con quan mà nghèo hèn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công tử xác
贫穷的贵族
con quan mà nghèo hèn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa