Anh - Việt
công xá
Danh từ
công xá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tiền trả cho người làm việc, thường tính theo công việc hoặc thời gian làm.
付给劳动者的报酬。
Tiền trả cho người làm việc, thường tính theo công việc hoặc thời gian làm.
Ví dụ
他还没有收到这个月的工资。【】Anh ấy chưa nhận công xá của tháng này.
一天工作的报酬是五十万越南盾。【】Công xá cho một ngày làm việc là năm trăm nghìn đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công xá (Noun)
công xá + Tính từcông xá + Từ đi kèmĐộng từ + công xá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
日工资 công xá hằng ngày | 工人每天领取工资。 Người lao động được trả công xá hằng ngày. |
低工资 công xá thấp | 许多人因为工资低而离开。 Nhiều người rời đi vì công xá thấp. |
高薪 công xá cao | 这份工作工资高,但压力很大。 Công việc này có công xá cao nhưng rất áp lực. |