Anh - Việt
công xảo
Tính từ
công xảo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sự khéo léo, tinh vi, thể hiện tay nghề cao.
做工精巧,技艺高超。
Có sự khéo léo, tinh vi, thể hiện tay nghề cao.
Ví dụ
这个木盒雕刻得非常精巧。【】Chiếc hộp gỗ được chạm khắc rất công xảo.
这座寺庙的墙上有精巧的花纹。【】Ngôi đền có những hoa văn công xảo trên tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công xảo (Adjective)
công xảo + Danh từcông xảo + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一件制作精巧的作品 tác phẩm công xảo | 博物馆展出了一件制作精巧的木雕作品。 Bảo tàng trưng bày một tác phẩm công xảo bằng gỗ. |
精巧的手工艺品 đồ thủ công công xảo | 这家商店出售当地工匠制作的精巧手工艺品。 Cửa hàng này bán đồ thủ công công xảo của các nghệ nhân địa phương. |
精细的雕刻 chạm khắc công xảo | 门上有精细的雕刻图案。 Cánh cửa có những hình chạm khắc công xảo. |
精巧的设计 thiết kế công xảo | 这个盒子有一个带许多小细节的精巧设计。 Chiếc hộp có thiết kế công xảo với nhiều chi tiết nhỏ. |
精湛的工艺 kỹ thuật công xảo | 这件物品展现了工匠精湛的工艺。 Món đồ này cho thấy kỹ thuật công xảo của người thợ. |