ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cổng xe lửa
Cổng đặt ở nơi đường sắt giao cắt với đường bộ, để ngăn không cho phương tiện hoặc người đi vào khi có tàu hỏa chạy qua.
铁路道口的安全栅栏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa