Anh - Việt

Bản dịch của từ Công xưởng trong tiếng Trung

công xưởng

Danh từ

công xưởng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi có máy móc và công nhân để sản xuất hàng hóa, thường với quy mô lớn.

配备机器和工人生产商品的场所,通常规模较大。

Nơi có máy móc và công nhân để sản xuất hàng hóa, thường với quy mô lớn.

Ví dụ
这家工厂生产汽车零件。【】Công xưởng này sản xuất phụ tùng ô tô.
他们在港口附近建了一座新工厂。【】Họ xây một công xưởng mới gần cảng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công xưởng (Noun)

công xưởng + Danh từcông xưởng + Tính từcông xưởng + Động từĐộng từ + công xưởng
Kết hợp từ của công xưởng
Collocation
Ví dụ

纺织厂

công xưởng dệt may

当地很多人在这家纺织厂工作。

Nhiều người trong vùng làm việc tại công xưởng dệt may.

Video ngữ cảnh