Console
Danh từĐộng từ

Console (Danh từ)
01
Thiết bị hoặc phần mềm dùng để điều khiển hoặc quản lý các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game, hoặc hệ thống máy chủ.
用于控制或管理电子设备如计算机、游戏机或服务器系统的设备或软件。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Console (Động từ)
01
An ủi, làm dịu đi cảm giác buồn bã hoặc mất mát của ai đó.
安慰,缓和某人的悲伤或失落感。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
