ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Console trong tiếng Trung

Console

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Console (Danh từ)

01

Thiết bị hoặc phần mềm dùng để điều khiển hoặc quản lý các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game, hoặc hệ thống máy chủ.

用于控制或管理电子设备如计算机、游戏机或服务器系统的设备或软件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Console (Động từ)

01

An ủi, làm dịu đi cảm giác buồn bã hoặc mất mát của ai đó.

安慰,缓和某人的悲伤或失落感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.