ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Container trong tiếng Trung

Container

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Container (Danh từ)

01

Vật đựng hoặc chứa các vật thể khác bên trong, thường để vận chuyển hoặc bảo quản.

用于装载或储存其他物体的容器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật dụng để chứa đựng một vật khác bên trong, thường có hình dáng nhất định như hộp, chai, bình, thùng, sọt, v.v.

用来装载或盛放其他物品的物体,通常有一定的形状,如盒子、瓶子、罐子、桶、篮子等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.