Container
Danh từ

Container (Danh từ)
01
Vật đựng hoặc chứa các vật thể khác bên trong, thường để vận chuyển hoặc bảo quản.
用于装载或储存其他物体的容器。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vật dụng để chứa đựng một vật khác bên trong, thường có hình dáng nhất định như hộp, chai, bình, thùng, sọt, v.v.
用来装载或盛放其他物品的物体,通常有一定的形状,如盒子、瓶子、罐子、桶、篮子等。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
