Contrabass
Tính từDanh từ

Contrabass (Tính từ)
kˈɑntɹəbeɪs
kˈɑntɹəbeɪs
01
Chỉ một nhạc cụ có âm vực thấp hơn đàn trầm bình thường một quãng tám (tức là rất trầm).
低音大提琴
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Contrabass (Danh từ)
01
Một loại đàn bass có kích thước lớn, âm trầm thấp nhất trong họ đàn dây gảy, sử dụng trong các dàn nhạc giao hưởng hoặc jazz.
一种大型低音弦乐器,在弦乐家族中发出最低音,高低音,是交响乐团或爵士乐队中使用的乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
