Anh - Việt
cọp giấy
Danh từ
cọp giấy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hoặc thế lực tỏ ra hung hăng, đáng sợ nhưng thực chất yếu và không có nhiều khả năng.
外表凶狠强大,实际上软弱无能的人或势力。
Người hoặc thế lực tỏ ra hung hăng, đáng sợ nhưng thực chất yếu và không có nhiều khả năng.
Ví dụ
别怕他;他只是一只纸老虎。【】Đừng sợ hắn; hắn chỉ là cọp giấy thôi.
那家公司看起来很大,其实是纸老虎。【】Công ty đó trông lớn, nhưng thật ra là cọp giấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cọp giấy (Noun)
Số lượng + cọp giấyTừ đi kèm + cọp giấyĐộng từ + cọp giấy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一只纸老虎 một con cọp giấy | 许多人认为这个组织只是一只纸老虎。 Nhiều người cho rằng tổ chức này chỉ là một con cọp giấy. |