cộp
cộp (Động từ)
Nghĩa 01 · Bỏ tiền xuống để đánh bạc.
拿钱下注赌博。
Bỏ tiền xuống để đánh bạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在一手牌上下注 cộp tiền vào một ván bài | 他在一手牌上下注,马上就输了。 Ông ấy cộp tiền vào một ván bài rồi thua ngay. |
把所有钱押在一局上 cộp hết tiền vào một ván | 别把所有钱押在一局上。 Đừng cộp hết tiền vào một ván như vậy. |
押钱赌足球 cộp tiền cá độ bóng đá | 有些人在赛季期间押钱赌足球。 Một số người cộp tiền cá độ bóng đá trong mùa giải. |
拿钱下注赌博 cộp tiền đánh bạc | 他喝酒后拿钱下注赌博。 Anh ta cộp tiền đánh bạc sau khi uống rượu. |
cộp (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Biểu thị tiếng vật cứng va mạnh vào bề mặt cứng.
形容硬物重重撞到硬表面时发出的声音。
Biểu thị tiếng vật cứng va mạnh vào bề mặt cứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộp (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
砰的一声掉到地板上 rơi cộp xuống sàn | 盒子砰的一声掉到地板上。 Cái hộp rơi cộp xuống sàn. |
砰地敲桌子 gõ cộp lên bàn | 他砰地敲桌子,让大家安静下来。 Ông ấy gõ cộp lên bàn để mọi người im lặng. |
砰的一声摔到地上 ngã cộp xuống đất | 男孩跑步时砰的一声摔到地上。 Cậu bé ngã cộp xuống đất khi đang chạy. |
砰地关上 đóng cộp một cái | 她砰地关上门就走了。 Cô ấy đóng cộp một cái rồi bỏ đi. |
cộp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất dày, thường dùng để tả sách, tập giấy hoặc vật có nhiều lớp.
很厚实,常形容书、本子或一叠东西。
Rất dày, thường dùng để tả sách, tập giấy hoặc vật có nhiều lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一沓厚厚的文件 tập hồ sơ dày cộp | 她把一沓厚厚的文件放在桌上。 Cô ấy đặt một tập hồ sơ dày cộp lên bàn. |
一本厚重的词典 cuốn từ điển dày cộp | 这本厚重的词典对学习者很有用。 Cuốn từ điển dày cộp này rất hữu ích cho người học. |
一本很厚的书 quyển sách dày cộp | 我从图书馆借了一本很厚的书。 Tôi mượn một quyển sách dày cộp ở thư viện. |
一大叠厚纸 xấp giấy dày cộp | 他打印了一大叠厚纸。 Anh ấy in một xấp giấy dày cộp. |
一条厚厚的棉被 chiếc chăn dày cộp | 因为天气冷,妈妈带了一条厚厚的棉被。 Mẹ mang theo một chiếc chăn dày cộp vì trời lạnh. |