Cộp
Động từTrạng từ

Cộp (Động từ)
01
Buộc nhiều vật lại với nhau
绑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đặt tiền ra chiếu để đáp lại lời thách thức của nhà cái, trong một đám xóc đĩa
在赌博游戏中响应庄家的挑战下注
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cộp (Trạng từ)
01
Dày quá
过厚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tiếng vật rắn rơi xuống chỗ cứng
重重地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
