Anh - Việt

Bản dịch của từ Cộp trong tiếng Trung

cộp

Động từTrạng từTính từ

cộp (Động từ)

Nghĩa 01 · Bỏ tiền xuống để đánh bạc.

拿钱下注赌博。

Bỏ tiền xuống để đánh bạc.

Ví dụ
他在红色上押了五万越南盾。【】Anh ta cộp năm mươi nghìn đồng vào cửa đỏ.
看到他下注后,我决定不再下注了。【】Thấy bạn cộp tiền, tôi quyết định không đánh nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cộp (Verb)

cộp + Danh từ
Kết hợp từ của cộp
Collocation
Ví dụ

在一手牌上下注

cộp tiền vào một ván bài

他在一手牌上下注,马上就输了。

Ông ấy cộp tiền vào một ván bài rồi thua ngay.

把所有钱押在一局上

cộp hết tiền vào một ván

别把所有钱押在一局上。

Đừng cộp hết tiền vào một ván như vậy.

押钱赌足球

cộp tiền cá độ bóng đá

有些人在赛季期间押钱赌足球。

Một số người cộp tiền cá độ bóng đá trong mùa giải.

拿钱下注赌博

cộp tiền đánh bạc

他喝酒后拿钱下注赌博。

Anh ta cộp tiền đánh bạc sau khi uống rượu.

cộp (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị tiếng vật cứng va mạnh vào bề mặt cứng.

形容硬物重重撞到硬表面时发出的声音。

Biểu thị tiếng vật cứng va mạnh vào bề mặt cứng.

Ví dụ
书砰的一声掉在地板上。【】Quyển sách rơi cộp xuống sàn nhà.
他咚的一声把杯子放在桌上。【】Anh ấy đặt cộp chiếc cốc xuống bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cộp (Adverb)

Động từ + cộp
Kết hợp từ của cộp
Collocation
Ví dụ

砰的一声掉到地板上

rơi cộp xuống sàn

盒子砰的一声掉到地板上。

Cái hộp rơi cộp xuống sàn.

砰地敲桌子

gõ cộp lên bàn

他砰地敲桌子,让大家安静下来。

Ông ấy gõ cộp lên bàn để mọi người im lặng.

砰的一声摔到地上

ngã cộp xuống đất

男孩跑步时砰的一声摔到地上。

Cậu bé ngã cộp xuống đất khi đang chạy.

砰地关上

đóng cộp một cái

她砰地关上门就走了。

Cô ấy đóng cộp một cái rồi bỏ đi.

cộp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất dày, thường dùng để tả sách, tập giấy hoặc vật có nhiều lớp.

很厚实,常形容书、本子或一叠东西。

Rất dày, thường dùng để tả sách, tập giấy hoặc vật có nhiều lớp.

Ví dụ
这本词典厚厚的,不容易携带。【】Cuốn từ điển này dày cộp, khó mang theo.
他把一大叠厚实的文件放在桌上。【】Anh ấy đặt xấp hồ sơ cộp lên bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cộp (Adjective)

Danh từ + cộp
Kết hợp từ của cộp
Collocation
Ví dụ

一沓厚厚的文件

tập hồ sơ dày cộp

她把一沓厚厚的文件放在桌上。

Cô ấy đặt một tập hồ sơ dày cộp lên bàn.

一本厚重的词典

cuốn từ điển dày cộp

这本厚重的词典对学习者很有用。

Cuốn từ điển dày cộp này rất hữu ích cho người học.

一本很厚的书

quyển sách dày cộp

我从图书馆借了一本很厚的书。

Tôi mượn một quyển sách dày cộp ở thư viện.

一大叠厚纸

xấp giấy dày cộp

他打印了一大叠厚纸。

Anh ấy in một xấp giấy dày cộp.

一条厚厚的棉被

chiếc chăn dày cộp

因为天气冷,妈妈带了一条厚厚的棉被。

Mẹ mang theo một chiếc chăn dày cộp vì trời lạnh.

Video ngữ cảnh