ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cốp
Hòm nhỏ của xe, thường dùng làm nơi cất, chứa một số đồ vật
车厢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng trầm, gọn và đanh của các vật cứng chạm mạnh vào nhau
清脆的撞击声