ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cốp xe
Ngăn chứa đồ ở phía sau hoặc phía trên của xe máy, ô tô, dùng để đựng hành lý hoặc vật dụng cá nhân.
摩托车或汽车的储物箱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa