ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Core trong tiếng Trung

Core

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core (Danh từ)

01

Bộ phận trong cùng hoặc bên trong của một vật thể, ví dụ như lõi quả táo.

物体的最内层部分,例如苹果的果核。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần trung tâm, phần quan trọng nhất của một vật thể hoặc một hệ thống.

物体或系统的中心部分或最重要部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Core (Tính từ)

01

Thuộc về phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó.

属于某物的中心或最重要部分的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.