Core
Danh từTính từ

Core (Danh từ)
01
Bộ phận trong cùng hoặc bên trong của một vật thể, ví dụ như lõi quả táo.
物体的最内层部分,例如苹果的果核。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần trung tâm, phần quan trọng nhất của một vật thể hoặc một hệ thống.
物体或系统的中心部分或最重要部分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Core (Tính từ)
01
Thuộc về phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó.
属于某物的中心或最重要部分的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
