Corpus
Danh từ

Corpus (Danh từ)
kˈɔɹpəs
kˈɑɹpəs
01
Một tập hợp các văn bản viết, thường là toàn bộ tác phẩm của một tác giả hoặc một bộ tài liệu viết về một chủ đề cụ thể.
文集
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần chính hoặc khối chính của một cấu trúc (phần trung tâm, lớn nhất hoặc quan trọng nhất tạo nên một thể thống nhất).
结构的主要部分或主体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tập hợp các văn bản, tài liệu, dữ liệu thường dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc khoa học máy tính.
用于语言学或计算机科学研究的一组文本、文件或数据集合。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
