ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Corpus trong tiếng Trung

Corpus

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corpus (Danh từ)

kˈɔɹpəs
kˈɑɹpəs
01

Một tập hợp các văn bản viết, thường là toàn bộ tác phẩm của một tác giả hoặc một bộ tài liệu viết về một chủ đề cụ thể.

文集

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần chính hoặc khối chính của một cấu trúc (phần trung tâm, lớn nhất hoặc quan trọng nhất tạo nên một thể thống nhất).

结构的主要部分或主体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tập hợp các văn bản, tài liệu, dữ liệu thường dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc khoa học máy tính.

用于语言学或计算机科学研究的一组文本、文件或数据集合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/corpus/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.