Anh - Việt
cột báo
Danh từ
cột báo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần nội dung được trình bày theo một cột dọc trên trang báo.
报纸版面上纵向排列的内容栏目。
Phần nội dung được trình bày theo một cột dọc trên trang báo.
Ví dụ
这个报纸专栏介绍了河内的社区节日。【】Cột báo này giới thiệu lễ hội cộng đồng ở Hà Nội.
我周末常看健康专栏。【】Tôi thường đọc cột báo về sức khỏe vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cột báo (Noun)
cột báo + Danh từcột báo + Tính từĐộng từ + cột báo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
观点专栏 cột báo ý kiến | 这个观点专栏讨论公共交通。 Cột báo ý kiến này bàn về giao thông công cộng. |
咨询专栏 cột báo tư vấn | 她把问题寄给了一个咨询专栏。 Cô ấy gửi câu hỏi đến cột báo tư vấn. |
记者的专栏 cột báo của nhà báo | 我一直关注那位记者的专栏。 Tôi luôn theo dõi cột báo của nhà báo đó. |