Anh - Việt

Bản dịch của từ Cột cái trong tiếng Trung

cột cái

Danh từ

cột cái (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cột chính, thường ở vị trí trung tâm, dùng để nâng đỡ ngôi nhà.

房屋中间或主要位置的承重柱。

Cột chính, thường ở vị trí trung tâm, dùng để nâng đỡ ngôi nhà.

Ví dụ
这座木屋有一根很大的主柱。【】Ngôi nhà gỗ này có một cột cái rất lớn.
工人正在修理中央柱的柱脚。【】Thợ đang sửa phần chân của cột cái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cột cái (Noun)

cột cái + Giới từĐộng từ + cột cái
Kết hợp từ của cột cái
Collocation
Ví dụ

房屋的主柱

cột cái của ngôi nhà

房屋的主柱已经被白蚁蛀坏了。

Cột cái của ngôi nhà đã bị mối mọt.

木制中心柱

cột cái bằng gỗ

这座老房子有一根铁木制的中心柱。

Ngôi nhà cổ có cột cái bằng gỗ lim.

房屋中央的主柱

cột cái ở giữa nhà

房屋中央的主柱雕刻得非常精美。

Cột cái ở giữa nhà được chạm khắc rất đẹp.

Video ngữ cảnh