Anh - Việt

Bản dịch của từ Cột dọc trong tiếng Trung

cột dọc

Danh từ

cột dọc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cột thẳng đứng, thường dùng làm trụ đỡ hoặc để đánh dấu.

竖直的柱子,用作支撑或标记。

Cột thẳng đứng, thường dùng làm trụ đỡ hoặc để đánh dấu.

Ví dụ
他们竖起一根立柱来挂招牌。【】Người ta dựng một cột dọc để treo biển hiệu.
门廊边的竖柱已经旧了,要换掉。【】Cột dọc bên hiên nhà đã cũ nên phải thay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hàng ô xếp theo chiều dọc trong bảng biểu hoặc trang giấy.

表格或页面中竖向排列的一组格子。

Hàng ô xếp theo chiều dọc trong bảng biểu hoặc trang giấy.

Ví dụ
学生姓名在第一列。【】Tên học sinh nằm ở cột dọc đầu tiên.
把这一列的数字加起来。【】Em tính tổng các số trong cột dọc này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một trong hai cột đứng hai bên khung thành, nối với xà ngang ở trên.

足球门两侧的立柱,顶端由横梁相连。

Một trong hai cột đứng hai bên khung thành, nối với xà ngang ở trên.

Ví dụ
球击中了球门柱后弹了出去。【】Bóng đập vào cột dọc rồi bật ra ngoài.
守门员紧靠球门柱守护球门。【】Thủ môn đứng sát cột dọc để bảo vệ khung thành.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cột dọc (Noun)

cột dọc + Danh từcột dọc + Số lượngcột dọc + Động từĐộng từ + cột dọc
Kết hợp từ của cột dọc
Collocation
Ví dụ

左侧的一列

cột dọc bên trái

客户姓名在左侧的一列。

Tên khách hàng nằm ở cột dọc bên trái.

电子表格的列

cột dọc trong bảng tính

数据位于表格的第三列。

Dữ liệu nằm ở cột dọc trong bảng tính này.

球门柱

cột dọc khung thành

球撞上球门柱后弹了出去。

Bóng đập vào cột dọc khung thành rồi bật ra.

Video ngữ cảnh