Anh - Việt

Bản dịch của từ Cột đồng trụ trong tiếng Trung

cột đồng trụ

Danh từ

cột đồng trụ (Danh từ)

Nghĩa 01 · cột bằng đồng để ghi một sự kiện lịch sử

铭刻历史的铜柱

cột bằng đồng để ghi một sự kiện lịch sử

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa