Anh - Việt

Bản dịch của từ Cọt kẹt trong tiếng Trung

cọt kẹt

Tính từ

cọt kẹt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Mô phỏng tiếng kêu trầm, khô và liên tiếp khi gỗ hoặc kim loại cọ xát, như cánh cửa cũ bị đẩy mở.

形容木头或金属摩擦时发出的低沉断续的响声。

Mô phỏng tiếng kêu trầm, khô và liên tiếp khi gỗ hoặc kim loại cọ xát, như cánh cửa cũ bị đẩy mở.

Ví dụ
每次我打开这扇旧木门,它都吱呀作响。【】Cánh cửa gỗ cũ kêu cọt kẹt mỗi khi tôi mở ra.
这张旧床整夜都吱嘎作响。【】Chiếc giường cũ kêu cọt kẹt suốt cả đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cọt kẹt (Adjective)

Danh từ + cọt kẹtĐộng từ + cọt kẹt
Kết hợp từ của cọt kẹt
Collocation
Ví dụ

嘎吱作响的床

giường cọt kẹt

嘎吱作响的床让我整夜辗转反侧。

Chiếc giường cọt kẹt khiến tôi trằn trọc cả đêm.

嘎吱作响的地板

sàn nhà cọt kẹt

沉重的脚步踩在嘎吱作响的地板上。

Sàn nhà cọt kẹt dưới bước chân nặng nề của ông ấy.

嘎吱作响的门

cánh cửa cọt kẹt

风一吹,那扇嘎吱作响的门就被推开了。

Cánh cửa cọt kẹt mỗi khi có gió thổi qua.

嘎吱声

tiếng cọt kẹt

午夜时分,我听到楼梯上传来嘎吱声。

Tôi nghe thấy tiếng cọt kẹt trên cầu thang lúc nửa đêm.

吱呀作响的楼梯

cầu thang cọt kẹt

我们悄悄地走上吱呀作响的楼梯。

Chúng tôi lén đi lên cầu thang cọt kẹt.

Video ngữ cảnh