Anh - Việt

Bản dịch của từ Cốt khí muồng trong tiếng Trung

cốt khí muồng

Danh từ

cốt khí muồng (Danh từ)

Nghĩa 01 · cây bụi nhỏ thuộc họ đậu, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm màu vàng nhạt, hạt dùng làm thuốc

一种小灌木,属于豆科,羽状复叶,淡黄色花朵,种子可药用。

cây bụi nhỏ thuộc họ đậu, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm màu vàng nhạt, hạt dùng làm thuốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa