Cốt khí
Danh từ

Cốt khí (Danh từ)
01
Cây nhỏ cùng họ với rau răm, thân và cành thường có đốm màu tím hồng, hoa màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá, củ dùng làm thuốc
一种小植物,和越南香菜同科,茎枝常有紫红色斑点,白色花朵在叶腋中成簇,根用于药用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cây bụi thuộc họ đậu, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm màu trắng, trồng để cải tạo đất và làm phân xanh
豆科灌木,羽状复叶,白色花朵,改善土壤,作为绿肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bệnh đau xương ở tay, chân
骨痛病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
