Anh - Việt
cốt lõi
Danh từ
cốt lõi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần quan trọng nhất, quyết định bản chất hoặc giá trị của một sự việc.
事物中最重要、最本质的部分。
Phần quan trọng nhất, quyết định bản chất hoặc giá trị của một sự việc.
Ví dụ
问题的核心是沟通不畅。【】Cốt lõi của vấn đề là giao tiếp kém.
信任是良好关系的本质。【】Niềm tin là cốt lõi của một mối quan hệ tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cốt lõi (Noun)
Danh từ + cốt lõicốt lõi + Từ đi kèmĐộng từ + cốt lõi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关键要素 yếu tố cốt lõi | 沟通是这份工作的一个关键要素。 Giao tiếp là một yếu tố cốt lõi của công việc này. |
核心能力 năng lực cốt lõi | 解决问题是优秀管理者的一项核心能力。 Giải quyết vấn đề là năng lực cốt lõi của một nhà quản lý giỏi. |
核心内容 nội dung cốt lõi | 老师总结了这节课的核心内容。 Giáo viên đã tóm tắt nội dung cốt lõi của bài học. |
核心问题 vấn đề cốt lõi | 成本是这个计划的核心问题。 Chi phí là vấn đề cốt lõi của kế hoạch này. |
核心价值观 giá trị cốt lõi | 诚实是公司核心价值观之一。 Trung thực là một trong những giá trị cốt lõi của công ty. |